字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
璧碎 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
璧碎
璧碎
Nghĩa
1.《史记.廉颇蔺相如列传》"相如奉璧奏秦王'……大王必欲急臣,臣今头与璧俱碎于柱矣!'"后以"璧碎"比喻美人的死亡。
Chữ Hán chứa trong
璧
碎