字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
璧联
璧联
Nghĩa
1.亦作"璧连"。 2.日月合璧。比喻人才和美好的事物聚合在一起。
Chữ Hán chứa trong
璧
联