字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
璧谢 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
璧谢
璧谢
Nghĩa
〈书〉敬辞,退还原物,并且表示感谢(多用于辞谢赠品)。
Chữ Hán chứa trong
璧
谢