字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
璧鈍
璧鈍
Nghĩa
1.宫室壁带上的环状金属饰物。
Chữ Hán chứa trong
璧
鈍