字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
璧阴
璧阴
Nghĩa
1.光阴。因光阴贵逾金玉,故称。
Chữ Hán chứa trong
璧
阴