字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
璧除
璧除
Nghĩa
1.玉除。用美玉砌成或装饰的台阶。
Chữ Hán chứa trong
璧
除