字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Luyện viết
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
璧雍 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
璧雍
璧雍
Nghĩa
1.亦作"璧廱"。 2.即辟雍。古代天子所设立的太学。
Chữ Hán chứa trong
璧
雍