字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
瓓珊
瓓珊
Nghĩa
1.消歇,消沉。 2.犹阑干。纵横貌。 3.玉佩声。
Chữ Hán chứa trong
瓓
珊