字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
瓜分豆剖
瓜分豆剖
Nghĩa
1.见"瓜剖豆分"。
Chữ Hán chứa trong
瓜
分
豆
剖
瓜分豆剖 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台