字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
瓜戍 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
瓜戍
瓜戍
Nghĩa
1.语出《左传.庄公八年》"齐侯使连称﹑管至父戍葵丘。瓜时而往﹐曰'及瓜而代。'"原指瓜熟时往边地戍守﹐后用以称官吏赴任。
Chữ Hán chứa trong
瓜
戍