字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Luyện viết
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
瓜李之嫌 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
瓜李之嫌
瓜李之嫌
Nghĩa
1.比喻处于被怀疑的境地。
Chữ Hán chứa trong
瓜
李
之
嫌