字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
瓜渎
瓜渎
Nghĩa
1.指能通航运瓜船的河。
Chữ Hán chứa trong
瓜
渎