字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
瓜田之嫌
瓜田之嫌
Nghĩa
1.犹言瓜李之嫌。比喻处在被怀疑的境地。
Chữ Hán chứa trong
瓜
田
之
嫌