字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Luyện viết
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
瓜畴芋区 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
瓜畴芋区
瓜畴芋区
Nghĩa
1.瓜圃芋畦。《文选.左思》"其圃则有蓌蒻茱萸,瓜畴芋区。"刘良注"畴者,界埒小畔际也。"吕向注"区,畦也。"后以喻立界分域。
Chữ Hán chứa trong
瓜
畴
芋
区