字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
瓜萤
瓜萤
Nghĩa
1.即黄守瓜。瓜类害虫。成虫橙黄色﹐有硬壳﹐为害瓜苗﹐啮食叶片。幼虫浅黄色﹐食害细根或蛀入根部和近地面茎内﹐使植株萎黄倒伏。
Chữ Hán chứa trong
瓜
萤