瓜蔓抄

Nghĩa

1.指旧时统治者对臣下﹑人民的残酷诛戮迫害。辗转牵连﹐如瓜蔓之蔓延﹐故称。

Chữ Hán chứa trong

瓜蔓抄 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台