字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
瓜蔓抄
瓜蔓抄
Nghĩa
1.指旧时统治者对臣下﹑人民的残酷诛戮迫害。辗转牵连﹐如瓜蔓之蔓延﹐故称。
Chữ Hán chứa trong
瓜
蔓
抄
瓜蔓抄 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台