字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
瓜蔓水
瓜蔓水
Nghĩa
1.指农历五月黄河水汛。 2.泛指农历五月的一般水汛。
Chữ Hán chứa trong
瓜
蔓
水