字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
瓜连蔓引
瓜连蔓引
Nghĩa
1.喻人事上辗转牵连。
Chữ Hán chứa trong
瓜
连
蔓
引