字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
瓠巴 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
瓠巴
瓠巴
Nghĩa
1.亦作"瓠芭"。 2.传说春秋时楚国的著名琴师。
Chữ Hán chứa trong
瓠
巴