字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
瓠犀
瓠犀
Nghĩa
1.瓠瓜的子。《诗.卫风.硕人》"齿如瓠犀。"朱熹集传"瓠犀,瓠中之子,方正洁白,而比次整齐也。"后因以喻美女的牙齿。
Chữ Hán chứa trong
瓠
犀