字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
瓠瓜
瓠瓜
Nghĩa
1.植物名。也称葫子﹑瓠子﹑夜开花。实圆长﹐首尾粗细略同﹐可食。 2.星座名。有星五颗﹐在河鼓东。
Chữ Hán chứa trong
瓠
瓜
瓠瓜 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台