字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
瓠肥 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
瓠肥
瓠肥
Nghĩa
1.《史记.张丞相列传》"﹝张苍﹞身长大﹐肥白如瓠。"后以"瓠肥"喻白胖。
Chữ Hán chứa trong
瓠
肥