字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
瓢笠 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
瓢笠
瓢笠
Nghĩa
1.和尚云游时随身携带的瓢勺和斗笠。 2.借指行踪。
Chữ Hán chứa trong
瓢
笠