字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
瓢箪 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
瓢箪
瓢箪
Nghĩa
1.语出《论语.雍也》"一箪食﹐一瓢饮﹐在陋巷﹐人不堪其忧﹐回也不改其乐。"后因以"瓢箪"喻安贫乐道。
Chữ Hán chứa trong
瓢
箪