字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
瓣膜
瓣膜
Nghĩa
人或某些动物的器官里面可以开闭的膜状结构。简称瓣。
Chữ Hán chứa trong
瓣
膜