字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
瓣香
瓣香
Nghĩa
1.佛教语。犹言一瓣香。 2.师承﹔敬仰。 3.喻崇敬的心意。
Chữ Hán chứa trong
瓣
香