字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
瓤腴
瓤腴
Nghĩa
1.谓土地松软肥沃。
Chữ Hán chứa trong
瓤
腴