字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
瓮盎
瓮盎
Nghĩa
1.亦作"瓮?"。陶制容器。 2.比喻才能平凡的人。 3.谓卑视。
Chữ Hán chứa trong
瓮
盎