字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
瓮罂
瓮罂
Nghĩa
1.陶制容器,口小腹大。《方言》第五"自关而东﹐赵魏之郊谓之瓮﹐或谓之罂。"
Chữ Hán chứa trong
瓮
罂