字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
瓮齑
瓮齑
Nghĩa
1.亦作"瓮虀"。 2.瓮装的黄齑(咸菜)。以喻薄禄。
Chữ Hán chứa trong
瓮
齑