字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
瓶坠簪折
瓶坠簪折
Nghĩa
1.同"瓶沈簪折"。
Chữ Hán chứa trong
瓶
坠
簪
折
瓶坠簪折 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台