字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
瓶钵
瓶钵
Nghĩa
1.僧人出行所带的食具。瓶盛水,钵盛饭。 2.指僧人化缘。 3.指僧人。
Chữ Hán chứa trong
瓶
钵