字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
瓷仙
瓷仙
Nghĩa
1.瓷器的人物造像。向以福建省德化县(建窑)所制白瓷为最精,旧时多塑仙佛,因统称"瓷仙"。
Chữ Hán chứa trong
瓷
仙