字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
甄别 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
甄别
甄别
Nghĩa
①鉴别;审察甄别文义|仔细甄别。②审核官员的业绩资历而区分去留。也泛指抉择淘汰甄别行┳矗严加甄别。
Chữ Hán chứa trong
甄
别