字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
甑堕
甑堕
Nghĩa
1.《后汉书.郭太传》"﹝孟敏﹞客居太原,荷甑堕地,不顾而去"◇以"甑堕"谓破败。
Chữ Hán chứa trong
甑
堕