字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
甘临
甘临
Nghĩa
1.《易.临》"甘临,无攸利。"宋祚胤考辨"'甘临',是以临为甘,即认为周厉王的治理很不错。"后以"甘临"指以仁政治民。
Chữ Hán chứa trong
甘
临