字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
甘之如饴 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
甘之如饴
甘之如饴
Nghĩa
感到像糖一样甜,表示甘愿承受艰难、痛苦。
Chữ Hán chứa trong
甘
之
如
饴