字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
甘乳
甘乳
Nghĩa
1.甘甜的乳汁。比喻有益的东西。
Chữ Hán chứa trong
甘
乳