字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
甘休
甘休
Nghĩa
情愿罢休;罢手善罢~ㄧ试验不成功,决不~。
Chữ Hán chứa trong
甘
休