字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
甘冒虎口
甘冒虎口
Nghĩa
1.谓甘愿冒着生命危险。
Chữ Hán chứa trong
甘
冒
虎
口