字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
甘液 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
甘液
甘液
Nghĩa
1.甜美的汁液。 2.宋秦观作《清和先生传》,以酒拟人,曰"清和先生姓甘名液,字子美。"后因以"甘液"称酒。
Chữ Hán chứa trong
甘
液