字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
甘脆
甘脆
Nghĩa
1.美味,佳肴。 2.甘芳松脆。 3.甘芳适口。
Chữ Hán chứa trong
甘
脆