字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
甘蔗棍
甘蔗棍
Nghĩa
1.即水火棍。旧时官厅仪仗之一。以涂红白或红黑相间的颜色,故名。
Chữ Hán chứa trong
甘
蔗
棍