字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
甘薯 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
甘薯
甘薯
Nghĩa
①一年生或多年生草本植物,蔓细长,匍匐地面。块根,皮色发红或发白,肉黄白色,除供食用外,还可以制糖和酒精。②这种植物的块根。‖通称红薯或白薯,在不同地区还有番薯、山芋、地瓜、红苕(sháo)等名称。
Chữ Hán chứa trong
甘
薯