字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
甘饵 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
甘饵
甘饵
Nghĩa
1.美好的食物。 2.甘美的诱饵。亦用作比喻。
Chữ Hán chứa trong
甘
饵