字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
甘鸩
甘鸩
Nghĩa
1.甘美的鸩酒。比喻表面诱人实则害人的东西。
Chữ Hán chứa trong
甘
鸩