字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
生产专业化
生产专业化
Nghĩa
指一个地区、一个企业进行某一方面的专业化生产。包括地区经济专业化和企业专业化。
Chữ Hán chứa trong
生
产
专
业
化