字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
生发未燥 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
生发未燥
生发未燥
Nghĩa
1.胎发未干。因以指孩童之时。语本《宋书.索虏传》"焘大怒,谓奇曰'我生头发未燥,便闻河南是我家地。'"
Chữ Hán chứa trong
生
发
未
燥