字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
生可擦
生可擦
Nghĩa
1.犹言生各支。活活地;生硬地。
Chữ Hán chứa trong
生
可
擦