字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
生各扎
生各扎
Nghĩa
1.同"生各支"。
Chữ Hán chứa trong
生
各
扎
生各扎 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台